課程總覽內容
108年度課表
週課表
行事曆
首頁>課程表>課程總覽內容

課程總覽內容

越南語基礎會話與文化交流

課程資訊
  • 課程類別:生活課程學程:社區經濟
  • 課程屬性:社團 課程編號:1081Q80125N
  • 指導教師:喬氏黃鶯
  • 課程期間:2019-09-02 ~ 2020-01-04 共計 18 週
  • 上課時間:每周四晚上19:00 ~ 21:30
  • 地點:天台(如何去?)
總價3750元(含以下費用)
課程費:3000元場地費:300元
冷氣費:450元器材費:0元
材料書本費:依課程需要保證金:0元
保險費:0元
課程簡介
學習語言也是一種文化交流 , 透過學習自己提增自己的價值觀與國際觀 , 也希望能跟大家互相學習. 新南向政策讓台灣有機會多認識東南亞國家其中有越南. 目前在台灣的越南人有40萬人(越配有10多萬人) 這個數字真的很可觀 . 我相信每個人一定都有認識朋友或是家人是越南朋友.
教學方式
除了教材 老師會提共給學生影片教學 . 用真實物品來教學. 安排越南美食實際繳學....
學員條件
對於越南文化感興趣的人  . 學生希望更多了解東南亞文化 - 特別是越南 . 打算去越南投資 . 喜歡學習越南語的. 一般民宗 都可以參加

成績評量
老師希望每位學生都要來上課 
成績好的同學在成果展表揚

學員自備
學員自備筆 
費用說明
課程費:3000元
場地費:300元
冷氣費:450元
材料書本費:依課程需要
課 表
週次 主題 說明
1 基礎發音29個字母(12個母音+17個子音)29 chữ cái trong tiếng việt Bài 1第一課 : Đại Từ Nhân Xưng 人稱代名詞 - Gia Đình家庭
2 11個複子音( 10個由兩個字母接成 和1個由三個字母接成) 11 chữ ghép ( 10 chữ ghép hai và 1 chữ ghép ba) 會話 hội thoại - 練習Luyện tập : Chào hỏi 打招呼
3 聲調:平聲 Bằng 銳聲 Sắc ́ 玄聲Huyền ̀ 問聲 Hỏi ̉ 跌聲 Ngã ̃重聲 Nặng ̣ Bài 2 第二課 số đếm 數字
4 23雙母音之拼音:由2個母音組成 có 23 nguyên âm đôi do 2 nguyên âm kết hợp 會話 hội thoại - 練習Luyện tập : 越南錢 Tiền Việt Nam 在越南常用的外幣 ngoại tệ và các loại vàng thường dùng ở Việt Nam
5 三母音之拼音:由3個母音組成 nguyên âm 3 có 3 nguyên âm kết hợp 會話 hội thoại - 練習Luyện tập : 這個多少錢 ? Cái này bao nhiêu tiền ?
6 尾音之拼音 : 尾音 C- t Bài 3第三課:Thời gian 時間 - ngày tháng日期
7 尾音之拼音 : 尾音 p 會話 hội thoại - 練習Luyện tập : Thời gian 時間 - Ngày tháng日期
8 尾音之拼音: 尾音 m – n Bài 4第四課 :Ăn - uống 吃- 喝
9 公民週 全校共同課程,由講師帶領全班參加。
10 尾音之拼音 : 尾音 ng 會話 hội thoại - 練習Luyện tập : 去買東西 Đi mua đồ
11 尾音之拼音 : 尾音 ch - nh Bài 5第五課 :Màu sắc 顏色
12 多母音 iê、yê 與尾音之拼音 會話 hội thoại -練習Luyện tập:你喜歡(不喜歡)甚麼顏色? Bạn thích màu (không thích ) gì ?
13 多母音 oa 與尾音之拼音 Bài 6 第六課 : Bốn mùa四季
14 多母音oă、oe與尾音之拼音 會話 hội thoại -練習Luyện tập : Chị thích ( không thích) mùa gì ? 妳喜歡(不喜歡)哪個季節
15 多母音 uô 與尾音之拼音 Bài 7第七課 : Địa danh地名
16 多母音 ươ 與尾音之拼音 會話 hội thoại -練習Luyện tập : 越南地名 Địa danh Việt Nam - 台灣地名 Địa danh Đài Loan
17 多母音 uâ、uy、uyê、uê 與尾音之拼音 Bài 8 第八課:Phương tiện giao thông 交通工具
18 成果展 成果發表-將配合三重藝文祭或歲末感恩園遊會展出